| 1 |
Generate Generator Generation Generational Generation gap |
/'dʒen.ə.reɪt/ /'dʒen.ər.eɪ.tər/ /ˌdʒen.ə'reɪ.ʃən/ /ˌdʒen.ə'reɪ.ʃən.əl/ /ˌdʒen.ə'reɪ.ʃən ɡæp/ |
v n n adj np |
tạo ra; phát ra máy phát điện thế hệ thuộc thế hệ khoảng cách thế hệ |
| 2 |
Differ Different Difference Differentiate |
/'dɪf.ər/ /'dɪf.ər.ənt/ /'dɪf.ər.əns/ /ˌdɪf.ə'ren.ʃi.eɪt/ |
v adj n v |
khác khác nhau sự khác nhau phân biệt |
| 3 |
Belief Believe |
/bɪ'liːf/ /bɪ'liːv/ |
n v |
niềm tin, tín ngưỡng tin tưởng |
| 4 |
Behave Behavior Behavioral |
/bɪ'heɪv/ /bɪ'heɪ.vjər/ /bɪ'heɪ.vjər.əl/ |
v n adj |
cư xử, đối xử hành vi, cách cư xử thuộc hành vi |
| 5 |
Nuclear family Extended family |
/ˌnuː.kliː.ər 'fæm.əl.i/ /ɪkˌsten.dɪd 'fæm.əl.i/ |
np np |
gia đình 2 thế hệ (bố mẹ và con cái) đại gia đình (gia đình nhiều thế hệ) |
| 6 |
Argue Argument |
/'ɑːrɡ.juː/ /'ɑːrɡ.jə.mənt/ |
v n |
tranh luận; biện luận, phản đối sự cãi nhau, cuộc tranh luận |
| 7 |
Gender |
/'dʒendər/ |
n |
giống, giới tính |
| 8 |
Conflict |
/'kɑːn.flɪkt/ |
n |
sự xung đột, cuộc xung đột |
| 9 |
Characteristic |
/ˌker.ək.tə'rɪs.tɪk/ |
n |
đặc điểm |
| 10 |
Quality |
/'kwɑː.lə.ti/ |
n |
chất lượng, phẩm chất |
| 11 |
Breadwinner |
/'bredˌwɪn.ər/ |
n |
trụ cột gia đình |
| 12 |
Common |
/'kɑːmən/ |
adj |
thông thường, bình thường, phổ biến |
| 13 |
Influence |
/'ɪn.flu.əns/ |
n |
sự ảnh hưởng |
| 14 |
Economic Economical Economy |
/ˌiː.kə'nɑː.mɪk/ /ˌiː.kə'nɑː.mɪ.kəl/ /i'kɑː.nə.mi/ |
adj adj n |
thuộc về kinh tế tiết kiệm nền kinh tế |
|
Economics Economist |
/ˌiː.kə'nɑː.mɪks/ /i'kɑː.nə.mɪst/ |
n n |
kinh tế học nhà kinh tế học |
| 15 |
Social Sociable Socialize Society Socialization |
/'soʊ.ʃəl/ /'soʊ.ʃə.bəl/ /'soʊ.ʃə.laɪz/ /sə'saɪ.ə.ti/ /ˌsoʊ.ʃəl.ə'zeɪ.ʃən/ |
adj adj v n n |
có tính chất xã hội dễ chan hòa, dễ hòa nhập xã hội hóa xã hội, tầng lớp, giai cấp xã hội sự xã hội hóa |
| 16 |
Experience |
/ɪk'spɪəriəns/ |
n/v |
kinh nghiệm, sự từng trải/trải qua |
| 17 |
Critical |
/'krɪt.ɪ.kəl/ |
adj |
phê phán, chỉ trích |
| 18 |
Thinker |
/'θɪŋ.kər/ |
n |
nhà tư tưởng, người suy nghĩ |
| 19 |
Curious Curiosity |
/'kjʊr.i.əs/ /ˌkjʊr.i'ɑː.sə.ti/ |
adj n |
tò mò, ham hiểu biết tính ham hiểu biết, tính tò mò |
| 20 |
Digital native |
/ˌdɪdʒ.ɪ.təl 'neɪ.tɪv/ |
np |
chuyên gia về kỹ thuật số |
| 21 |
Experiment |
/ɪk'sper.ə.mənt/ |
n/v |
cuộc thử nghiệm; cuộc thí nghiệm/ thí nghiệm, thử nghiệm |
| 22 |
Platform |
/'plæt.fɔːrm/ |
n |
sân ga, bục, nền tảng |
| 23 |
Hire |
/haɪr/ |
v |
thuê |
| 24 |
Immigrate Immigrant Immigration |
/'ɪm.ə.ɡreɪt/ /'ɪm.ə.ɡrənt/ /ˌɪm.ə'ɡreɪ.ʃən/ |
v n n |
nhập cư người nhập cư sự nhập cư |
| 25 |
Individualism Individual |
/ˌɪn.də'vɪdʒ.u.ə.lɪ.zəm/ /ˌɪn.də'vɪdʒ.u.əl/ |
n n/adj |
chủ nghĩa cá nhân cá nhân/ một mình; riêng lẻ |
| 26 |
Freedom |
/'friː.dəm/ |
n |
tình trạng tự do; quyền tự do |
| 27 |
Honesty Honest Dishonest |
/'ɑː.nə.sti/ /'ɑː.nɪst/ /dɪ'sɑː.nɪst/ |
n adj adj |
sự trung thực; thật thà trung thực không trung thực |
| 28 |
Competition Competitor Competitiveness Compete Competitive |
/ˌkɑːm.pə'tɪʃ.ən/ /kəm'pet.ə.tər/ /kəm'pet.ə.tɪv.nəs/ /kəm'piːt/ /kəm'pet.ə.tɪv/ |
n n n v adj |
sự cạnh tranh, cuộc thi đấu đối thủ cạnh tranh tính cạnh tranh, tính đua tranh cạnh tranh, đua tranh cạnh tranh, có sức cạnh tranh |